字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán跺

跺

Pinyin

duò

Bộ thủ

足

Số nét

13画

Cấu trúc

⿰足朵

Thứ tự nét

Nghĩa

跺 duo 部首 足 部首笔画 07 总笔画 13 跺

stamp one's foot; stomp;

跺

(1)

踘

duò

(2)

顿足,用脚猛力踏地 [stamp one's foot]。如跺脚(顿足,举脚猛力踩地);跺蹬(跺足,跺脚);跺泥(脚用力蹬地);跺打(用力踩踏)

跺踧

duòdɑ

[stamp] 抬起脚用力踏地

用脚跺踧着地

跺

duò ㄉㄨㄛ╝

提起脚来用力踏地~脚。

郑码jiqf,u8dfa,gbkb6e5

笔画数13,部首足,笔顺编号2512121351234

Từ liên quan

跺蹬跺脚跺抬跺子跺足嗐声跺脚

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
踥足踘跆趴趵踶趸趿蹧趻趺

Chữ đồng âm

Xem tất cả
陊饳尮柮桗舵惰嶞墯鵽剁沲

English

to stamp the feet