字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán剁

剁

Pinyin

duò

Bộ thủ

刂

Số nét

8画

Cấu trúc

⿰朵刂

Thứ tự nét

Nghĩa

剁 duo 部首 刂 部首笔画 02 总笔画 08 剁

chop; cut;

剁

(1)

刴

duò

(2)

斫,砍 [chop;cut]

无声细下飞碎雪,有骨已剁觜春葱。--唐·杜甫《阌乡姜七少府设绘戏赠长歌》

你便剁做我七八段,也是去不得了。--《水浒传》

(3)

又如把柳条剁成三段;剁肉馅;剁鲊(该死的,挨刀的)

(4)

用同跺”。用力向下踏 [stamp]。如剁搭(顿足,用力践踏)

剁碎

duòsuì

[chop fine] 用刀快速向下砍碎

剁斧

duòfǔ

[chip-axe] 用来将木料剁削到大致尺寸的单手操作的小工具

剁肉

duòròu

[mince meat] 用刀快速向下砍肉

剁

duò ㄉㄨㄛ╝

用刀向下砍~肉。~饺子馅。

郑码qdfk,u5241,gbkb6e7

笔画数8,部首刂,笔顺编号35123422

Từ liên quan

剁搭剁斧石杀剁碎剁

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
刂劃刈剋刊创剳刚划列刘刎

Chữ đồng âm

Xem tất cả
陊饳尮柮桗舵惰跺嶞墯鵽沲

English

to chop by pounding, to hash, to mince