字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
跺脚
跺脚
Nghĩa
脚用力踏地,表示着急、生气、悔恨等情绪。
Chữ Hán chứa trong
跺
脚