字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
嗓癀
嗓癀
Nghĩa
1.亦作"嗓黄"。 2.患于喉咙的炭疽病,患时咽喉发生脓疱或痈。
Chữ Hán chứa trong
嗓
癀