字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán癀

癀

Pinyin

huánɡ

Bộ thủ

疒

Số nét

16画

Cấu trúc

⿸疒黄

Thứ tự nét

Nghĩa

癀 huang 部首 疒 部首笔画 05 总笔画 16 癀

huáng

癀病

huángbìng

[anthracnose;anthrax] [方]∶牛、马、猪、绵羊等家畜的炭疽病

癀

huáng ㄏㄨㄤˊ

牛马等家畜的炭疽病。

郑码teko,u7640,gbkf1a5

笔画数16,部首疒,笔顺编号4134112212512134

Từ liên quan

癀病嗓癀

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
痺痙疔疖疗瘲疙疚疠疟疝疡

Chữ đồng âm

Xem tất cả
閎崲徨惶湟葟遑煌瑝墴潢獚

English

jaundice