字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
嗔拳 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
嗔拳
嗔拳
Nghĩa
1.谓因恼怒而挥拳。 2.古时南方娱乐项目。扮演者戴面具,作勇士架势。
Chữ Hán chứa trong
嗔
拳