字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán嗔

嗔

Pinyin

chēn / tián

Bộ thủ

口

Số nét

13画

Cấu trúc

⿰口真

Thứ tự nét

Nghĩa

嗔 chen 部首 口 部首笔画 03 总笔画 13 嗔

be angry;

嗔1

chēn

(1)

(形声。从口,真声。本义发怒;生气)

(2)

同本义。也作謓” [get angry]

謓,恚也。--《说文》

(3)

字亦作嗔。又如嗔怒(生气;发怒);嗔怪(生气怪罪)

(4)

责怪;埋怨 [blame;complain]。如嗔道(怪道;怪不得);嗔色(不满的脸色)

(5)

用同謓”。睁大眼睛 [stare angrily]。如嗔目

嗔怪

chēnguài

(1)

[blame]∶责怪

孩子不懂事,你就别总嗔怪他了

(2)

[rebuke]∶强烈的非难

嗔2

tián

(形声。从口,真声。本义盛大。同阗”) 同阗”。盛大 [grand]

嗔,盛气也。从口,真声。--《说文》

盛气颠(嗔)实。--《礼记·玉藻》

另见 chēn

嗔

chēn ㄔㄣˉ

(1)

怒,生气~怒。~喝(hè)。~诟。~斥。~睨。

(2)

对人不满,怪罪~着。~怪。~责。

郑码jelo,u55d4,gbke0c1

笔画数13,部首口,笔顺编号2511225111134

Từ liên quan

嗔嗔嗔嗔嗔叱嗔道嗔毒嗔妒嗔妬嗔忿嗔忿忿嗔愤嗔诟嗔怪嗔诃嗔呵嗔喝嗔恨嗔恚嗔恚心嗔面戏嗔目

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
喼口啚叭叱叨叼叮古号叽叫

English

to be angry at, to rebuke, to scold