字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
嗔面戏 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
嗔面戏
嗔面戏
Nghĩa
1.唐代杂戏名。表演时,演员以手举足加于颈上。
Chữ Hán chứa trong
嗔
面
戏