字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
嗔拳不打笑面
嗔拳不打笑面
Nghĩa
1.谓恼怒者不打对其和善的人。亦谓对人和气则可免遭欺辱。语本《续传灯录.泉州云台因禅师》"僧问'如何是和尚家风?'师曰'嗔拳不打笑面。'"
Chữ Hán chứa trong
嗔
拳
不
打
笑
面