字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
嘌呤 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
嘌呤
嘌呤
Nghĩa
一种含氮的杂环化合物。以它为骨架构成的化合物如鸟嘌呤(用g表示)和腺嘌呤(用a表示),是组成核酸的碱基。
Chữ Hán chứa trong
嘌
呤