字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán呤

呤

Pinyin

líng / lìng

Bộ thủ

口

Số nét

8画

Cấu trúc

⿰口令

Thứ tự nét

Nghĩa

呤 ling 部首 口 部首笔画 03 总笔画 08 呤1

líng

另见lìng

呤呤

línglíng

[speak in a low voice] 小声说话。也作晴呤”

呤2

lìng

--见嘌呤”(piàolìng)

另见líng

呤

líng ㄌㄧㄥˊ

〔~~〕小声细语。

〔嘌~〕见嘌”。

郑码jow,u5464,gbkdfca

笔画数8,部首口,笔顺编号25134454

Từ liên quan

嘌呤啨呤

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
喼口啚叭叱叨叼叮古号叽叫

English

purine