字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
嘎嘣脆
嘎嘣脆
Nghĩa
〈方〉①很脆。②形容直截了当;干脆说话办事~。
Chữ Hán chứa trong
嘎
嘣
脆