字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán嘣

嘣

Pinyin

bēnɡ

Bộ thủ

口

Số nét

14画

Cấu trúc

⿰口崩

Thứ tự nét

Nghĩa

嘣 beng 部首 口 部首笔画 03 总笔画 14 嘣

bēng

形容跳动或爆裂的声音 [bang;thump]。如心嘣嘣直跳;嘣头(乱闯)

嘣

bēng

表示程度,相当于很” [very]。如嘣脆;嘣甜

嘣

bēng ㄅㄥˉ

象声词,形容东西跳动或爆裂声心里~~直跳。

郑码jlqq,u5623,gbke0d4

笔画数14,部首口,笔顺编号25125235113511

Từ liên quan

嘎嘣嘎嘣脆噶嘣嘣嘣嘣嘣咯嘣

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
喼口啚叭叱叨叼叮古号叽叫

Chữ đồng âm

Xem tất cả
崩絣伻嵭

English

onomatopoetic, the sound of an explosion; bang