字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán伻

伻

Pinyin

bēnɡ

Bộ thủ

亻

Số nét

7画

Nghĩa

伻 beng 部首 亻 部首笔画 02 总笔画 07 伻

bēng

(1)

使者 [envoy]

伻来,以图及献卜。--《书·洛诰》

(2)

仆人 [servant]。如伻头(差人;奴仆)

伻

bēng

使,令 [send;tell sb.to do sth.]。如伻图(遣人绘图。引申为规划)

伻

pēng ㄆㄥˉ

(1)

出使,令使。

(2)

使者。

郑码naua,u4f3b,gbk81c8

笔画数7,部首亻,笔顺编号3214312

Từ liên quan

伻头伻图犀伻走伻

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
亻亿仇仃仅仂仆仁仍什仉佈

Chữ đồng âm

Xem tất cả
崩絣嵭嘣