字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
嘏辞 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
嘏辞
嘏辞
Nghĩa
1.古代祭祀时,执事人(祝)为受祭者(尸)致福于主人之辞。 2.泛指祝福或祝寿之辞。
Chữ Hán chứa trong
嘏
辞