字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán嘏

嘏

Pinyin

gǔ / jiǎ

Bộ thủ

口

Số nét

14画

Cấu trúc

⿰古叚

Thứ tự nét

Nghĩa

嘏 gu 部首 口 部首笔画 03 总笔画 14 嘏

gǔ

〈动〉

(1)

古代祭祀时,执事人(祝)为受祭者(尸)致福于主人 [luck]

祝以孝告,嘏以慈告。--《礼·礼运》

(2)

又如嘏辞

嘏

gǔ

〈名〉

(1)

福 [good luck]

锡尔纯嘏,子孙甚湛。--《诗·小雅·宾之初筵》

(2)

指寿辰 [birthday]

后藏 班禅喇嘛以四十六年来朝高宗七旬嘏。--清·魏源《圣武记》

嘏

gǔ

〈形〉

大 [great]

惟命天子,不爱牲玉,礼仪具备,神降嘏福。--明·杨慎《江祀记》

嘏

jiǎ

嘏”gǔ的又音

嘏

gǔ ㄍㄨˇ 又jiǎ ㄐㄧㄚˇ

福祝~(祝寿)。

郑码edxx,u560f,gbkd8c5

笔画数14,部首口,笔顺编号12251512115154

Từ liên quan

醇嘏嘏辞福嘏产嘏降嘏三嘏祝孝嘏慈祥嘏鬷嘏祝嘏

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
喼口啚叭叱叨叼叮古号叽叫

English

felicity, prosperity; large and strong