字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
祝嘏 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
祝嘏
祝嘏
Nghĩa
1.祭祀时致祝祷之辞和传达神言的执事人。 2.祭祀时祝祷和所传达的言辞。 3.祝福;祭祀。 4.棕寿辰。多用于皇室贵族等。
Chữ Hán chứa trong
祝
嘏