字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
噗簌簌 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
噗簌簌
噗簌簌
Nghĩa
1.形容泪珠不停地掉落。 2.禽鸟拍翅声。
Chữ Hán chứa trong
噗
簌