字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán簌

簌

Pinyin

sù

Bộ thủ

竹

Số nét

17画

Cấu trúc

⿱⺮欶

Thứ tự nét

Nghĩa

簌 su 部首 竹 部首笔画 06 总笔画 17 簌

sù

沙沙作响 [rustle]。如簌簌

簌簌

sùsù

(1)

[rustle]∶风吹物体等的声音

植物的叶子渐渐变黄,在秋风中簌簌地落下来。--《大自然的语言》

(2)

[(tears) streaming down]∶形容流泪的样子

淑英的眼泪簌簌地流了下来。--《党员登记表》

簌

sù ㄙㄨ╝

〔~~〕a.象声词,形容风吹叶子等的声音;b.形容眼泪纷纷落下的样子,如她的眼泪扑~~落了下来”。

郑码mfjr,u7c0c,gbkf3f9

笔画数17,部首竹,笔顺编号31431412512343534

Từ liên quan

抖抖簌簌抖抖簌簌低簌颤笃簌急簌簌急簌簌碌簌簏簌扑簌簌扑簌簌噗簌簌噗簌簌琭簌朴簌簌簌簌簌软簌簌软簌簌簌落战簌

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
竹竺笃竿笈竽笆笔笏笄笕笋

Chữ đồng âm

Xem tất cả
膆遡塷鹔鱰餸夙诉肃涑珟素

English

to rustle; falling flower petals