字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
簌簌
簌簌
Nghĩa
1.象声词。 2.坠落貌。 3.犹簇簇﹐丛丛。 4.犹浓密;浓厚。 5.颤抖貌。 6.指颤动貌。
Chữ Hán chứa trong
簌