字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
扑簌簌 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
扑簌簌
扑簌簌
Nghĩa
形容眼泪等轻轻而不断地落下眼泪扑簌簌地往下掉|墙头土扑簌簌地掉了下来。也形容物体不断地抖动眼皮儿扑簌簌跳。
Chữ Hán chứa trong
扑
簌