字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
碌簌
碌簌
Nghĩa
1.丝绸棉布等织物的残缕。
Chữ Hán chứa trong
碌
簌