字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
琭簌
琭簌
Nghĩa
1.指流苏彩羽或丝线制的垂饰。
Chữ Hán chứa trong
琭
簌