字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán涑

涑

Pinyin

sù

Bộ thủ

氵

Số nét

10画

Cấu trúc

⿰氵束

Thứ tự nét

Nghĩa

涑 su 部首 氵 部首笔画 03 总笔画 10 涑

sù

水名。涑水 [su river]。在山西省西南部,源出绛县太阴山,流经闻喜、临猗,至永济县西南入黄河。

涑

sù ㄙㄨ╝

〔~水〕水名,在中国山西省。

郑码vfj,u6d91,gbke4b3

笔画数10,部首氵,笔顺编号4411251234

Từ liên quan

涑水

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
氾汉汇汀汁氿汊池沖汎汗汲

Chữ đồng âm

Xem tất cả
膆遡塷鹔鱰餸夙诉肃珟素速

English

a river in Shansi province