字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
涑水 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
涑水
涑水
Nghĩa
1.指宋司马光。司马光为山西省夏县涑水乡人,故称。
Chữ Hán chứa trong
涑
水