字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
噬肤
噬肤
Nghĩa
1.施刑恰当。 2.比喻关系亲近。
Chữ Hán chứa trong
噬
肤