字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán噬

噬

Pinyin

shì

Bộ thủ

口

Số nét

16画

Cấu trúc

⿰口筮

Thứ tự nét

Nghĩa

搜索与“噬”有关的包含有“噬”字的成语 查找以“噬”打头的成语接龙

Từ liên quan

搏噬反噬含噬鲸吞蛇噬狂噬狼餐虎噬狼噬狼吞虎噬横噬啮噬攫噬猫噬鹦鹉脐噬内噬侵噬噬搏噬肤噬负噬狗噬攫

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
喼口啚叭叱叨叼叮古号叽叫

Chữ đồng âm

Xem tất cả
眂眎搄卋襫眡饣鉃舓誓奭嬕

English

to bite, to gnaw; to snap at