字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
搏噬
搏噬
Nghĩa
1.搏击吞噬。亦以喻打击陷害或侵略吞并。
Chữ Hán chứa trong
搏
噬