字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鲸吞蛇噬 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鲸吞蛇噬
鲸吞蛇噬
Nghĩa
1.像鲸鱼和蛇一样吞食。比喻侵吞兼并。
Chữ Hán chứa trong
鲸
吞
蛇
噬