字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
狼吞虎噬
狼吞虎噬
Nghĩa
1.像狼虎那样吞食咬嚼。比喻极为贪婪残忍。
Chữ Hán chứa trong
狼
吞
虎
噬