字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
狼餐虎噬 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
狼餐虎噬
狼餐虎噬
Nghĩa
1.同"狼餐虎咽"。 2.比喻残酷剥削搜括。
Chữ Hán chứa trong
狼
餐
虎
噬