字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
猫噬鹦鹉 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
猫噬鹦鹉
猫噬鹦鹉
Nghĩa
1.比喻排挤﹑压抑善良的人。
Chữ Hán chứa trong
猫
噬
鹦
鹉