字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
脐噬
脐噬
Nghĩa
1.语出《左传.庄公六年》"亡邓国者﹐必此人也。若不早图﹐后君噬齐﹐其及图之乎!"齐﹐同"脐"。此谓自噬腹脐﹐喻不可及◇因以"脐噬"喻后悔难追。
Chữ Hán chứa trong
脐
噬