字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
噬脐
噬脐
Nghĩa
1.亦作"噬齐"。 2.自啮腹脐。喻后悔不及。
Chữ Hán chứa trong
噬
脐