字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
噬脐无及
噬脐无及
Nghĩa
1.亦作"噬脐莫及"。 2.自咬腹脐够不着。比喻后悔不及。
Chữ Hán chứa trong
噬
脐
无
及