字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
噶厦 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
噶厦
噶厦
Nghĩa
原西藏地方政府,由噶伦四人组成。1959年3月后解散。
Chữ Hán chứa trong
噶
厦