字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán噶

噶

Pinyin

ɡá

Bộ thủ

口

Số nét

15画

Cấu trúc

⿰口葛

Thứ tự nét

Nghĩa

噶 ga 部首 口 部首笔画 03 总笔画 15 噶

gá

--译音用字。如噶布伦,噶伦(原西藏地方政府的主要官员);萨噶达娃节(藏族地区纪念释迦牟尼诞生的节日);噶厦(xià)(原西藏地方政府,1959年西藏叛乱事件发生后解散)

噶

gá ㄍㄚˊ

译音字。

〔~伦〕中国原西藏地方政府的主要官员。

〔~厦〕藏语发布命令的机关”,即中国原西藏地方政府,由噶伦四人组成,一九五九年后解散。

郑码jekr,u5676,gbkb8c1

笔画数15,部首口,笔顺编号251122251135345

Từ liên quan

噶嘣噶布伦噶嗒噶当派噶点儿噶霏噶噶噶噶噶举派噶拉噶喇噶啷啷噶隆噶伦噶厦玛尔噶萨噶达娃节准噶尔准噶尔盆地

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
喼口啚叭叱叨叼叮古号叽叫

Chữ đồng âm

Xem tất cả
钆尜

English

used in transliterations