字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
噶霏
噶霏
Nghĩa
1.英文coffee的旧译名。即咖啡。
Chữ Hán chứa trong
噶
霏