字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán尜

尜

Pinyin

ɡá

Bộ thủ

小

Số nét

9画

Cấu trúc

⿳小大小

Thứ tự nét

Nghĩa

尜 ga 部首 小 部首笔画 03 总笔画 09 尜1

gá

(1)

一种儿童玩具,两头尖,中间大。也叫尜儿”、尜尜” [ga,a children's toy big in the middle and pointed at both ends]

尜,小儿戏物。--《字汇补·小部》

(2)

胡同名 [lane's name]

尜,胡同名。--《字汇补》

尜

gá

像纺锤的,两头尖,中间大 [spindle-like]。如尜尜枣,尜尜汤(用玉米面等做的食品) 嘎”

另见gā;gǎ

尜

gá ㄍㄚˊ

〔~~〕a.一种儿童玩具,两头尖中间大。亦称~儿”;b.像尜尜的,如~~枣”、~~汤”(用玉米面等做的食品)(后一个尜”均读轻声)。

郑码kogk,u5c1c,gbke6d9

笔画数9,部首小,笔顺编号234134234

Từ liên quan

尜尜尜尜

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
小少尔尕尘尖尚忝尝恭尞尙

Chữ đồng âm

Xem tất cả
钆噶

English

a child's toy