字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
噼哩啪啦 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
噼哩啪啦
噼哩啪啦
Nghĩa
1.亦作"噼里啪啦"。亦作"噼呖啪啦"。 2.形容连续不断的爆裂﹑拍打或东西撞击等的声音。 3.形容说话干脆﹑爽直,铿锵有力。
Chữ Hán chứa trong
噼
哩
啪
啦