字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán噼

噼

Pinyin

pī

Bộ thủ

口

Số nét

15画

Cấu trúc

⿰口辟

Thứ tự nét

Nghĩa

搜索与“噼”有关的包含有“噼”字的成语 查找以“噼”打头的成语接龙

Từ liên quan

噼里啪啦噼里嘭啷噼哩啪啦噼呖啪啦噼啪

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
喼口啚叭叱叨叼叮古号叽叫

Chữ đồng âm

Xem tất cả
礸礷銀秛秠耚豾銔駓髬錃憵

English

onomatopoetic, the sound of something cracking