字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
囟门
囟门
Nghĩa
1.婴儿头顶骨未合缝的地方,在头顶的前部中央。用手扪摸,可以感觉脑血管的跳动。也叫脑门﹑顶门。简称"囟"。
Chữ Hán chứa trong
囟
门