字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán囟

囟

Pinyin

xìn

Bộ thủ

囗

Số nét

6画

Cấu trúc

⿱丿⿴囗乂

Thứ tự nét

Nghĩa

囟 xin 部首 囗 部首笔画 03 总笔画 06 囟

xìn

(1)

(象形。或从肉,宰声。本义连合胎儿或新生儿颅顶盖各骨间的膜质部) 同本义 [fontanel]

夹囟曰角。--《礼记·内则》注

(2)

又如囟门口(囱门)

囟门,囟脑门

xìnmén,xìnnǎomén

[fontanel] 又叫顶门”,婴儿头顶前部中间骨头未合缝的地方

此即汝母,汝从囱门入。--《初刻拍案惊奇》

囟

xìn ㄒㄧㄣ╝

〔~门〕婴儿头顶骨未合缝的地方。亦称囟脑门儿”、顶门儿”。

郑码njos,u56df,gbkd8b6

笔画数6,部首囗,笔顺编号325341

Từ liên quan

头囟囟骨囟门

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
囪囚四回囝囡团因囤囯囫囥

Chữ đồng âm

Xem tất cả
舋阠宩伩信衅焮釁

English

top of the head; skull