字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
圆凿方枘
圆凿方枘
Nghĩa
1.语出《楚辞.九辩》"圜凿而方枘兮,吾固知其龃龉而难入。"圆凿,圆的卯眼;方枘,方的榫头。圆孔不能纳方榫,喻彼此不能相容或相合。
Chữ Hán chứa trong
圆
凿
方
枘