字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán枘

枘

Pinyin

ruì

Bộ thủ

木

Số nét

8画

Cấu trúc

⿰木内

Thứ tự nét

Nghĩa

枘 rui 部首 木 部首笔画 04 总笔画 08 枘

ruì

(1)

(形声。从木,内声。本义榫头;插入卯眼的木栓) 同本义 [tenon]

圜凿而方枘兮,吾固知其鉯铻而难入。--《九辞·九辨》

(2)

又如枘凿(枘、凿,榫头与卯眼。枘圆凿方或枘方凿圆,难相容合);方枘圆凿

枘

ruì

楔入 [wedge]

层崖峭绝,枘木亘铁。--唐·刘禹锡《山南西道新修驿路》

枘

ruì ㄖㄨㄟ╝

榫头,用以插入另一部分的榫眼,使两部分连接起来~凿(方枘圆凿”的简语,喻格格不入)。

郑码flod,u6798,gbke8c4

笔画数8,部首木,笔顺编号12342534

Từ liên quan

量枘制凿枘方枘圆凿方枘凿冰炭枘凿方圆圆凿方枘圜凿方枘

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
檜木條本榮末术未札朮朳朵

Chữ đồng âm

Xem tất cả
芮蚋锐瑞睿壡銳

English

a handle for a tool