字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán蚋

蚋

Pinyin

ruì

Bộ thủ

虫

Số nét

10画

Cấu trúc

⿰虫内

Thứ tự nét

Nghĩa

蚋 rui 部首 虫 部首笔画 06 总笔画 10 蚋

ruì

(1)

小蚊。又名沙蚊 [midge]

小蚊曰蚋。--《通俗文》

蝇蚋姑嘬之。--《孟子·滕文公上》

(2)

主要是蠓科、瘿蚊科和摇蚊科的任何种小双翅蝇,其中很多都能够咬人疼痛并且还有某些是人类和各种其它脊椎动物寄生虫的中间宿主传播者。如蚋翼(比喻极微小);蚋蠓(蚋和蠛蠓)

蚋

ruì ㄖㄨㄟ╝

昆虫,体长二、三毫米,头小,色黑,胸背隆起,吸人畜的血液,幼虫栖于水中。

郑码ilod,u868b,gbkf2b8

笔画数10,部首虫,笔顺编号2512142534

Từ liên quan

蠓蚋闽蚋蚋序蚋眦蝱蚋蚊蚋蚁出蚋飞蝇蚋

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
虫蝨虬虮虱虰虿虼虹虺蚂虻

Chữ đồng âm

Xem tất cả
芮枘锐瑞睿壡銳

English

mosquito, gnat