字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蚁出蚋飞
蚁出蚋飞
Nghĩa
1.亦作"蚁出蚋飞"。 2.蚂蚁出穴﹐蚊蚋飞舞。天将下雨的征兆。
Chữ Hán chứa trong
蚁
出
蚋
飞