字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
枘凿冰炭
枘凿冰炭
Nghĩa
1.比喻事物尖锐对立,互不相容。
Chữ Hán chứa trong
枘
凿
冰
炭
枘凿冰炭 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台