字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
枘方
枘方
Nghĩa
1."枘凿方圆"的省语。比喻不调协。
Chữ Hán chứa trong
枘
方