字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
圣谛 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
圣谛
圣谛
Nghĩa
1.梵文的意译﹐即神圣的真理。佛教基本教义之一。
Chữ Hán chứa trong
圣
谛